Bảng Xếp Hạng & Phân Tích Biển Số Xe
Hệ thống tổng hợp dữ liệu đấu giá chính thức trên toàn quốc. Các bảng xếp hạng được kết nối và cập nhật tự động trực tiếp từ cơ sở dữ liệu đấu giá biển số xe Việt Nam.
Đã thống kê
783.252
biển số
Tổng giá trị
12.793 tỷ
đồng
Tỉnh thành
34
đã cập nhật
Cập nhật
Hôm nay
Tự động
Phân Bổ Mức Giá Trúng Đấu Giá
| Hạng | Biển số | Giá trúng | Khu vực | Loại biển | Ngày đấu giá | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
30K-999.99
|
75.275.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 06/12/2024 | Chi tiết |
| 2 |
51K-888.88
|
32.340.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 21/10/2023 | Chi tiết |
| 3 |
88A-666.66
|
29.430.000.000 ₫ | Tỉnh Phú Thọ | Ngũ quý | 09/04/2024 | Chi tiết |
| 4 |
14A-888.88
|
21.855.000.000 ₫ | Tỉnh Quảng Ninh | Ngũ quý | 08/05/2025 | Chi tiết |
| 5 |
51K-999.99
|
21.500.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 05/09/2025 | Chi tiết |
| 6 |
30K-888.88
|
20.080.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 15/08/2025 | Chi tiết |
| 7 |
30K-666.66
|
19.580.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 15/08/2025 | Chi tiết |
| 8 |
43A-888.88
|
17.685.000.000 ₫ | Thành phố Đà Nẵng | Ngũ quý | 24/06/2025 | Chi tiết |
| 9 |
30L-999.99
|
16.795.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 04/12/2024 | Chi tiết |
| 10 |
51L-999.99
|
16.100.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 12/12/2025 | Chi tiết |
| 11 |
30K-555.55
|
14.495.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 04/11/2023 | Chi tiết |
| 12 |
51L-888.88
|
13.485.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 27/08/2025 | Chi tiết |
| 13 |
22A-222.22
|
12.190.000.000 ₫ | Tỉnh Tuyên Quang | Ngũ quý | 08/04/2024 | Chi tiết |
| 14 |
30L-888.88
|
11.995.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 10/07/2025 | Chi tiết |
| 15 |
98A-888.88
|
11.230.000.000 ₫ | Tỉnh Bắc Ninh | Ngũ quý | 13/06/2025 | Chi tiết |
| 16 |
30L-666.66
|
11.005.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 08/09/2025 | Chi tiết |
| 17 |
38A-666.66
|
10.780.000.000 ₫ | Tỉnh Hà Tĩnh | Ngũ quý | 18/11/2024 | Chi tiết |
| 18 |
30M-888.88
|
10.500.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 13/05/2025 | Chi tiết |
| 19 |
20A-888.88
|
10.270.000.000 ₫ | Tỉnh Thái Nguyên | Ngũ quý | 15/05/2025 | Chi tiết |
| 20 |
99A-888.88
|
9.850.000.000 ₫ | Tỉnh Bắc Ninh | Ngũ quý | 18/04/2025 | Chi tiết |
| 21 |
30M-999.99
|
9.440.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 19/09/2025 | Chi tiết |
| 22 |
30K-777.77
|
9.365.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 26/09/2025 | Chi tiết |
| 23 |
72A-888.88
|
9.355.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 27/06/2025 | Chi tiết |
| 24 |
30M-666.66
|
8.865.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 03/12/2025 | Chi tiết |
| 25 |
34A-888.88
|
8.835.000.000 ₫ | Thành phố Hải Phòng | Ngũ quý | 08/07/2025 | Chi tiết |
| 26 |
11A-111.11
|
8.780.000.000 ₫ | Tỉnh Cao Bằng | Ngũ quý | 22/12/2023 | Chi tiết |
| 27 |
51L-333.33
|
8.350.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 12/04/2024 | Chi tiết |
| 28 |
51L-555.55
|
8.170.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 03/12/2024 | Chi tiết |
| 29 |
51L-666.66
|
7.540.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 13/11/2024 | Chi tiết |
| 30 |
36A-999.99
|
7.470.000.000 ₫ | Tỉnh Thanh Hóa | Ngũ quý | 25/10/2023 | Chi tiết |
| 31 |
89A-666.66
|
7.375.000.000 ₫ | Tỉnh Hưng Yên | Ngũ quý | 18/06/2026 | Chi tiết |
| 32 |
72A-777.77
|
6.850.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 23/12/2023 | Chi tiết |
| 33 |
51M-888.88
|
6.680.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 26/12/2025 | Chi tiết |
| 34 |
43A-999.99
|
6.620.000.000 ₫ | Thành phố Đà Nẵng | Ngũ quý | 17/06/2025 | Chi tiết |
| 35 |
30L-555.55
|
6.570.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 21/08/2025 | Chi tiết |
| 36 |
14A-999.99
|
6.485.000.000 ₫ | Tỉnh Quảng Ninh | Ngũ quý | 01/07/2025 | Chi tiết |
| 37 |
66A-666.66
|
6.420.000.000 ₫ | Tỉnh Đồng Tháp | Ngũ quý | 10/06/2026 | Chi tiết |
| 38 |
51D-999.99
|
6.210.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 12/11/2024 | Chi tiết |
| 39 |
30B-999.99
|
6.185.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 24/11/2025 | Chi tiết |
| 40 |
19A-666.66
|
5.960.000.000 ₫ | Tỉnh Phú Thọ | Ngũ quý | 30/06/2025 | Chi tiết |
| 41 |
30L-777.77
|
5.925.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 02/10/2025 | Chi tiết |
| 42 |
35A-999.99
|
5.875.000.000 ₫ | Tỉnh Ninh Bình | Ngũ quý | 17/06/2026 | Chi tiết |
| 43 |
79A-999.99
|
5.590.000.000 ₫ | Tỉnh Khánh Hòa | Ngũ quý | 08/06/2026 | Chi tiết |
| 44 |
30L-111.11
|
5.440.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 11/04/2024 | Chi tiết |
| 45 |
51L-222.22
|
5.360.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 11/04/2024 | Chi tiết |
| 46 |
20A-999.99
|
5.240.000.000 ₫ | Tỉnh Thái Nguyên | Ngũ quý | 11/08/2025 | Chi tiết |
| 47 |
30C-999.99
|
5.100.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 08/05/2026 | Chi tiết |
| 48 |
30L-333.33
|
4.930.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 28/08/2024 | Chi tiết |
| 49 |
61K-333.33
|
4.530.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 28/11/2025 | Chi tiết |
| 50 |
38A-888.88
|
4.355.000.000 ₫ | Tỉnh Hà Tĩnh | Ngũ quý | 18/09/2025 | Chi tiết |
| 51 |
30M-555.55
|
4.280.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 14/08/2025 | Chi tiết |
| 52 |
99A-666.66
|
4.270.000.000 ₫ | Tỉnh Bắc Ninh | Ngũ quý | 15/09/2023 | Chi tiết |
| 53 |
65A-888.88
|
4.200.000.000 ₫ | Thành phố Cần Thơ | Ngũ quý | 29/01/2026 | Chi tiết |
| 54 |
51M-666.66
|
4.120.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 08/05/2026 | Chi tiết |
| 55 |
51B-999.99
|
4.055.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 25/11/2025 | Chi tiết |
| 56 |
34A-999.99
|
4.015.000.000 ₫ | Thành phố Hải Phòng | Ngũ quý | 22/09/2025 | Chi tiết |
| 57 |
89A-888.88
|
4.005.000.000 ₫ | Tỉnh Hưng Yên | Ngũ quý | 05/01/2026 | Chi tiết |
| 58 |
47A-999.99
|
3.950.000.000 ₫ | Tỉnh Đắk Lắk | Ngũ quý | 29/07/2025 | Chi tiết |
| 59 |
30B-888.88
|
3.930.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 31/03/2026 | Chi tiết |
| 60 |
19A-999.99
|
3.920.000.000 ₫ | Tỉnh Phú Thọ | Ngũ quý | 09/09/2025 | Chi tiết |
| 61 |
79A-555.55
|
3.920.000.000 ₫ | Tỉnh Khánh Hòa | Ngũ quý | 17/04/2025 | Chi tiết |
| 62 |
61K-666.66
|
3.755.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 22/08/2025 | Chi tiết |
| 63 |
51L-777.77
|
3.705.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 18/04/2025 | Chi tiết |
| 64 |
49A-666.66
|
3.700.000.000 ₫ | Tỉnh Lâm Đồng | Ngũ quý | 21/08/2025 | Chi tiết |
| 65 |
51P-999.99
|
3.700.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 12/06/2026 | Chi tiết |
| 66 |
30L-444.44
|
3.700.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 24/09/2024 | Chi tiết |
| 67 |
30C-888.88
|
3.650.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 29/05/2026 | Chi tiết |
| 68 |
51K-777.77
|
3.640.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 22/09/2023 | Chi tiết |
| 69 |
15K-666.66
|
3.640.000.000 ₫ | Thành phố Hải Phòng | Ngũ quý | 25/07/2025 | Chi tiết |
| 70 |
65A-666.66
|
3.560.000.000 ₫ | Thành phố Cần Thơ | Ngũ quý | 21/07/2025 | Chi tiết |
| 71 |
51M-555.55
|
3.525.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 28/08/2025 | Chi tiết |
| 72 |
47A-888.88
|
3.515.000.000 ₫ | Tỉnh Đắk Lắk | Ngũ quý | 14/08/2025 | Chi tiết |
| 73 |
49A-999.99
|
3.450.000.000 ₫ | Tỉnh Lâm Đồng | Ngũ quý | 25/09/2025 | Chi tiết |
| 74 |
60K-999.99
|
3.415.000.000 ₫ | Tỉnh Đồng Nai | Ngũ quý | 29/10/2025 | Chi tiết |
| 75 |
51D-888.88
|
3.375.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 14/11/2024 | Chi tiết |
| 76 |
60K-555.55
|
3.345.000.000 ₫ | Tỉnh Đồng Nai | Ngũ quý | 14/11/2024 | Chi tiết |
| 77 |
30M-333.33
|
3.340.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 08/10/2024 | Chi tiết |
| 78 |
51B-888.88
|
3.260.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 03/04/2026 | Chi tiết |
| 79 |
30M-222.22
|
3.250.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 06/05/2026 | Chi tiết |
| 80 |
89A-555.55
|
3.185.000.000 ₫ | Tỉnh Hưng Yên | Ngũ quý | 20/11/2024 | Chi tiết |
| 81 |
37K-666.66
|
3.155.000.000 ₫ | Tỉnh Nghệ An | Ngũ quý | 07/07/2025 | Chi tiết |
| 82 |
15K-888.88
|
3.150.000.000 ₫ | Thành phố Hải Phòng | Ngũ quý | 28/10/2025 | Chi tiết |
| 83 |
30B-555.55
|
3.150.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 12/06/2026 | Chi tiết |
| 84 |
35A-555.55
|
3.150.000.000 ₫ | Tỉnh Ninh Bình | Ngũ quý | 14/04/2025 | Chi tiết |
| 85 |
60K-666.66
|
3.135.000.000 ₫ | Tỉnh Đồng Nai | Ngũ quý | 07/10/2024 | Chi tiết |
| 86 |
15K-999.99
|
3.125.000.000 ₫ | Thành phố Hải Phòng | Ngũ quý | 07/05/2026 | Chi tiết |
| 87 |
68A-333.33
|
3.110.000.000 ₫ | Tỉnh An Giang | Ngũ quý | 14/04/2025 | Chi tiết |
| 88 |
51M-777.77
|
3.100.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 18/07/2025 | Chi tiết |
| 89 |
38A-999.99
|
3.080.000.000 ₫ | Tỉnh Hà Tĩnh | Ngũ quý | 19/11/2025 | Chi tiết |
| 90 |
98A-666.66
|
3.075.000.000 ₫ | Tỉnh Bắc Ninh | Ngũ quý | 03/11/2023 | Chi tiết |
| 91 |
30M-777.77
|
3.035.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 12/05/2025 | Chi tiết |
| 92 |
15K-333.33
|
3.000.000.000 ₫ | Thành phố Hải Phòng | Ngũ quý | 26/11/2024 | Chi tiết |
| 93 |
81A-888.88
|
2.975.000.000 ₫ | Tỉnh Gia Lai | Ngũ quý | 04/03/2026 | Chi tiết |
| 94 |
68A-666.66
|
2.955.000.000 ₫ | Tỉnh An Giang | Ngũ quý | 28/01/2026 | Chi tiết |
| 95 |
60K-888.88
|
2.910.000.000 ₫ | Tỉnh Đồng Nai | Ngũ quý | 19/12/2025 | Chi tiết |
| 96 |
51P-888.88
|
2.865.000.000 ₫ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngũ quý | 08/06/2026 | Chi tiết |
| 97 |
30B-333.33
|
2.860.000.000 ₫ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 25/07/2025 | Chi tiết |
| 98 |
65A-777.77
|
2.825.000.000 ₫ | Thành phố Cần Thơ | Ngũ quý | 23/10/2025 | Chi tiết |
| 99 |
34A-777.77
|
2.805.000.000 ₫ | Thành phố Hải Phòng | Ngũ quý | 08/04/2024 | Chi tiết |
| 100 |
65A-555.55
|
2.800.000.000 ₫ | Thành phố Cần Thơ | Ngũ quý | 22/04/2025 | Chi tiết |
#1
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30K-999.99
Giá trúng
75.275.000.000 ₫
Ngày đấu
06/12/2024
#2
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51K-888.88
Giá trúng
32.340.000.000 ₫
Ngày đấu
21/10/2023
#3
Tỉnh Phú Thọ
Ngũ quý
88A-666.66
Giá trúng
29.430.000.000 ₫
Ngày đấu
09/04/2024
#4
Tỉnh Quảng Ninh
Ngũ quý
14A-888.88
Giá trúng
21.855.000.000 ₫
Ngày đấu
08/05/2025
#5
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51K-999.99
Giá trúng
21.500.000.000 ₫
Ngày đấu
05/09/2025
#6
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30K-888.88
Giá trúng
20.080.000.000 ₫
Ngày đấu
15/08/2025
#7
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30K-666.66
Giá trúng
19.580.000.000 ₫
Ngày đấu
15/08/2025
#8
Thành phố Đà Nẵng
Ngũ quý
43A-888.88
Giá trúng
17.685.000.000 ₫
Ngày đấu
24/06/2025
#9
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30L-999.99
Giá trúng
16.795.000.000 ₫
Ngày đấu
04/12/2024
#10
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51L-999.99
Giá trúng
16.100.000.000 ₫
Ngày đấu
12/12/2025
#11
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30K-555.55
Giá trúng
14.495.000.000 ₫
Ngày đấu
04/11/2023
#12
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51L-888.88
Giá trúng
13.485.000.000 ₫
Ngày đấu
27/08/2025
#13
Tỉnh Tuyên Quang
Ngũ quý
22A-222.22
Giá trúng
12.190.000.000 ₫
Ngày đấu
08/04/2024
#14
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30L-888.88
Giá trúng
11.995.000.000 ₫
Ngày đấu
10/07/2025
#15
Tỉnh Bắc Ninh
Ngũ quý
98A-888.88
Giá trúng
11.230.000.000 ₫
Ngày đấu
13/06/2025
#16
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30L-666.66
Giá trúng
11.005.000.000 ₫
Ngày đấu
08/09/2025
#17
Tỉnh Hà Tĩnh
Ngũ quý
38A-666.66
Giá trúng
10.780.000.000 ₫
Ngày đấu
18/11/2024
#18
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30M-888.88
Giá trúng
10.500.000.000 ₫
Ngày đấu
13/05/2025
#19
Tỉnh Thái Nguyên
Ngũ quý
20A-888.88
Giá trúng
10.270.000.000 ₫
Ngày đấu
15/05/2025
#20
Tỉnh Bắc Ninh
Ngũ quý
99A-888.88
Giá trúng
9.850.000.000 ₫
Ngày đấu
18/04/2025
#21
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30M-999.99
Giá trúng
9.440.000.000 ₫
Ngày đấu
19/09/2025
#22
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30K-777.77
Giá trúng
9.365.000.000 ₫
Ngày đấu
26/09/2025
#23
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
72A-888.88
Giá trúng
9.355.000.000 ₫
Ngày đấu
27/06/2025
#24
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30M-666.66
Giá trúng
8.865.000.000 ₫
Ngày đấu
03/12/2025
#25
Thành phố Hải Phòng
Ngũ quý
34A-888.88
Giá trúng
8.835.000.000 ₫
Ngày đấu
08/07/2025
#26
Tỉnh Cao Bằng
Ngũ quý
11A-111.11
Giá trúng
8.780.000.000 ₫
Ngày đấu
22/12/2023
#27
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51L-333.33
Giá trúng
8.350.000.000 ₫
Ngày đấu
12/04/2024
#28
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51L-555.55
Giá trúng
8.170.000.000 ₫
Ngày đấu
03/12/2024
#29
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51L-666.66
Giá trúng
7.540.000.000 ₫
Ngày đấu
13/11/2024
#30
Tỉnh Thanh Hóa
Ngũ quý
36A-999.99
Giá trúng
7.470.000.000 ₫
Ngày đấu
25/10/2023
#31
Tỉnh Hưng Yên
Ngũ quý
89A-666.66
Giá trúng
7.375.000.000 ₫
Ngày đấu
18/06/2026
#32
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
72A-777.77
Giá trúng
6.850.000.000 ₫
Ngày đấu
23/12/2023
#33
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51M-888.88
Giá trúng
6.680.000.000 ₫
Ngày đấu
26/12/2025
#34
Thành phố Đà Nẵng
Ngũ quý
43A-999.99
Giá trúng
6.620.000.000 ₫
Ngày đấu
17/06/2025
#35
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30L-555.55
Giá trúng
6.570.000.000 ₫
Ngày đấu
21/08/2025
#36
Tỉnh Quảng Ninh
Ngũ quý
14A-999.99
Giá trúng
6.485.000.000 ₫
Ngày đấu
01/07/2025
#37
Tỉnh Đồng Tháp
Ngũ quý
66A-666.66
Giá trúng
6.420.000.000 ₫
Ngày đấu
10/06/2026
#38
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51D-999.99
Giá trúng
6.210.000.000 ₫
Ngày đấu
12/11/2024
#39
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30B-999.99
Giá trúng
6.185.000.000 ₫
Ngày đấu
24/11/2025
#40
Tỉnh Phú Thọ
Ngũ quý
19A-666.66
Giá trúng
5.960.000.000 ₫
Ngày đấu
30/06/2025
#41
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30L-777.77
Giá trúng
5.925.000.000 ₫
Ngày đấu
02/10/2025
#42
Tỉnh Ninh Bình
Ngũ quý
35A-999.99
Giá trúng
5.875.000.000 ₫
Ngày đấu
17/06/2026
#43
Tỉnh Khánh Hòa
Ngũ quý
79A-999.99
Giá trúng
5.590.000.000 ₫
Ngày đấu
08/06/2026
#44
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30L-111.11
Giá trúng
5.440.000.000 ₫
Ngày đấu
11/04/2024
#45
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51L-222.22
Giá trúng
5.360.000.000 ₫
Ngày đấu
11/04/2024
#46
Tỉnh Thái Nguyên
Ngũ quý
20A-999.99
Giá trúng
5.240.000.000 ₫
Ngày đấu
11/08/2025
#47
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30C-999.99
Giá trúng
5.100.000.000 ₫
Ngày đấu
08/05/2026
#48
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30L-333.33
Giá trúng
4.930.000.000 ₫
Ngày đấu
28/08/2024
#49
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
61K-333.33
Giá trúng
4.530.000.000 ₫
Ngày đấu
28/11/2025
#50
Tỉnh Hà Tĩnh
Ngũ quý
38A-888.88
Giá trúng
4.355.000.000 ₫
Ngày đấu
18/09/2025
#51
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30M-555.55
Giá trúng
4.280.000.000 ₫
Ngày đấu
14/08/2025
#52
Tỉnh Bắc Ninh
Ngũ quý
99A-666.66
Giá trúng
4.270.000.000 ₫
Ngày đấu
15/09/2023
#53
Thành phố Cần Thơ
Ngũ quý
65A-888.88
Giá trúng
4.200.000.000 ₫
Ngày đấu
29/01/2026
#54
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51M-666.66
Giá trúng
4.120.000.000 ₫
Ngày đấu
08/05/2026
#55
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51B-999.99
Giá trúng
4.055.000.000 ₫
Ngày đấu
25/11/2025
#56
Thành phố Hải Phòng
Ngũ quý
34A-999.99
Giá trúng
4.015.000.000 ₫
Ngày đấu
22/09/2025
#57
Tỉnh Hưng Yên
Ngũ quý
89A-888.88
Giá trúng
4.005.000.000 ₫
Ngày đấu
05/01/2026
#58
Tỉnh Đắk Lắk
Ngũ quý
47A-999.99
Giá trúng
3.950.000.000 ₫
Ngày đấu
29/07/2025
#59
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30B-888.88
Giá trúng
3.930.000.000 ₫
Ngày đấu
31/03/2026
#60
Tỉnh Phú Thọ
Ngũ quý
19A-999.99
Giá trúng
3.920.000.000 ₫
Ngày đấu
09/09/2025
#61
Tỉnh Khánh Hòa
Ngũ quý
79A-555.55
Giá trúng
3.920.000.000 ₫
Ngày đấu
17/04/2025
#62
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
61K-666.66
Giá trúng
3.755.000.000 ₫
Ngày đấu
22/08/2025
#63
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51L-777.77
Giá trúng
3.705.000.000 ₫
Ngày đấu
18/04/2025
#64
Tỉnh Lâm Đồng
Ngũ quý
49A-666.66
Giá trúng
3.700.000.000 ₫
Ngày đấu
21/08/2025
#65
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51P-999.99
Giá trúng
3.700.000.000 ₫
Ngày đấu
12/06/2026
#66
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30L-444.44
Giá trúng
3.700.000.000 ₫
Ngày đấu
24/09/2024
#67
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30C-888.88
Giá trúng
3.650.000.000 ₫
Ngày đấu
29/05/2026
#68
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51K-777.77
Giá trúng
3.640.000.000 ₫
Ngày đấu
22/09/2023
#69
Thành phố Hải Phòng
Ngũ quý
15K-666.66
Giá trúng
3.640.000.000 ₫
Ngày đấu
25/07/2025
#70
Thành phố Cần Thơ
Ngũ quý
65A-666.66
Giá trúng
3.560.000.000 ₫
Ngày đấu
21/07/2025
#71
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51M-555.55
Giá trúng
3.525.000.000 ₫
Ngày đấu
28/08/2025
#72
Tỉnh Đắk Lắk
Ngũ quý
47A-888.88
Giá trúng
3.515.000.000 ₫
Ngày đấu
14/08/2025
#73
Tỉnh Lâm Đồng
Ngũ quý
49A-999.99
Giá trúng
3.450.000.000 ₫
Ngày đấu
25/09/2025
#74
Tỉnh Đồng Nai
Ngũ quý
60K-999.99
Giá trúng
3.415.000.000 ₫
Ngày đấu
29/10/2025
#75
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51D-888.88
Giá trúng
3.375.000.000 ₫
Ngày đấu
14/11/2024
#76
Tỉnh Đồng Nai
Ngũ quý
60K-555.55
Giá trúng
3.345.000.000 ₫
Ngày đấu
14/11/2024
#77
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30M-333.33
Giá trúng
3.340.000.000 ₫
Ngày đấu
08/10/2024
#78
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51B-888.88
Giá trúng
3.260.000.000 ₫
Ngày đấu
03/04/2026
#79
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30M-222.22
Giá trúng
3.250.000.000 ₫
Ngày đấu
06/05/2026
#80
Tỉnh Hưng Yên
Ngũ quý
89A-555.55
Giá trúng
3.185.000.000 ₫
Ngày đấu
20/11/2024
#81
Tỉnh Nghệ An
Ngũ quý
37K-666.66
Giá trúng
3.155.000.000 ₫
Ngày đấu
07/07/2025
#82
Thành phố Hải Phòng
Ngũ quý
15K-888.88
Giá trúng
3.150.000.000 ₫
Ngày đấu
28/10/2025
#83
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30B-555.55
Giá trúng
3.150.000.000 ₫
Ngày đấu
12/06/2026
#84
Tỉnh Ninh Bình
Ngũ quý
35A-555.55
Giá trúng
3.150.000.000 ₫
Ngày đấu
14/04/2025
#85
Tỉnh Đồng Nai
Ngũ quý
60K-666.66
Giá trúng
3.135.000.000 ₫
Ngày đấu
07/10/2024
#86
Thành phố Hải Phòng
Ngũ quý
15K-999.99
Giá trúng
3.125.000.000 ₫
Ngày đấu
07/05/2026
#87
Tỉnh An Giang
Ngũ quý
68A-333.33
Giá trúng
3.110.000.000 ₫
Ngày đấu
14/04/2025
#88
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51M-777.77
Giá trúng
3.100.000.000 ₫
Ngày đấu
18/07/2025
#89
Tỉnh Hà Tĩnh
Ngũ quý
38A-999.99
Giá trúng
3.080.000.000 ₫
Ngày đấu
19/11/2025
#90
Tỉnh Bắc Ninh
Ngũ quý
98A-666.66
Giá trúng
3.075.000.000 ₫
Ngày đấu
03/11/2023
#91
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30M-777.77
Giá trúng
3.035.000.000 ₫
Ngày đấu
12/05/2025
#92
Thành phố Hải Phòng
Ngũ quý
15K-333.33
Giá trúng
3.000.000.000 ₫
Ngày đấu
26/11/2024
#93
Tỉnh Gia Lai
Ngũ quý
81A-888.88
Giá trúng
2.975.000.000 ₫
Ngày đấu
04/03/2026
#94
Tỉnh An Giang
Ngũ quý
68A-666.66
Giá trúng
2.955.000.000 ₫
Ngày đấu
28/01/2026
#95
Tỉnh Đồng Nai
Ngũ quý
60K-888.88
Giá trúng
2.910.000.000 ₫
Ngày đấu
19/12/2025
#96
Thành phố Hồ Chí Minh
Ngũ quý
51P-888.88
Giá trúng
2.865.000.000 ₫
Ngày đấu
08/06/2026
#97
Thành phố Hà Nội
Ngũ quý
30B-333.33
Giá trúng
2.860.000.000 ₫
Ngày đấu
25/07/2025
#98
Thành phố Cần Thơ
Ngũ quý
65A-777.77
Giá trúng
2.825.000.000 ₫
Ngày đấu
23/10/2025
#99
Thành phố Hải Phòng
Ngũ quý
34A-777.77
Giá trúng
2.805.000.000 ₫
Ngày đấu
08/04/2024
#100
Thành phố Cần Thơ
Ngũ quý
65A-555.55
Giá trúng
2.800.000.000 ₫
Ngày đấu
22/04/2025